政通人和 zhèng tōng rén hé 政通人和 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 政通人和 trong tiếng Việt chính quyền hiệu quả, nhân dân hòa bình (thành ngữ); quốc thái dân an 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan