Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
政通人和

zhèng tōng rén hé

政通人和 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 政通人和 trong tiếng Việt

chính quyền hiệu quả, nhân dân hòa bình (thành ngữ); quốc thái dân an

Tra từ liên quan