Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
互诉衷肠互訴衷腸

hù sù zhōng cháng

互诉衷肠 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 互诉衷肠 trong tiếng Việt

(thành ngữ) tâm sự với nhau

Tra từ liên quan