互为因果互為因果
互为因果 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 互为因果 trong tiếng Việt
nghiệp duyên liên quan lẫn nhau (thành ngữ); số phận đan xen; phụ thuộc lẫn nhau
nghiệp duyên liên quan lẫn nhau (thành ngữ); số phận đan xen; phụ thuộc lẫn nhau