Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
互为因果互為因果

hù wéi yīn guǒ

互为因果 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 互为因果 trong tiếng Việt

nghiệp duyên liên quan lẫn nhau (thành ngữ); số phận đan xen; phụ thuộc lẫn nhau

Tra từ liên quan