Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攀扯

pān chě

攀扯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攀扯 trong tiếng Việt

liên lụy

Tra từ liên quan