Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
擢升

zhuó shēng

擢升 là gì?

擢升 [zhuó shēng] có nghĩa là thăng chức (cho ai đó); nâng cấp; thăng lên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擢升 trong tiếng Việt

  1. thăng chức (cho ai đó)
  2. nâng cấp
  3. thăng lên

Cách đọc và ghi nhớ 擢升

擢升 được đọc là zhuó shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thăng chức (cho ai đó); nâng cấp; thăng lên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan