Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhuó

擢 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擢 trong tiếng Việt

kéo ra; lựa chọn; thăng chức

Tra từ liên quan