擢第 zhuó dì 擢第 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 擢第 trong tiếng Việt vượt qua kỳ thi công chức (thời Trung Quốc phong kiến) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan