Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
擢第

zhuó dì

擢第 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擢第 trong tiếng Việt

vượt qua kỳ thi công chức (thời Trung Quốc phong kiến)

Tra từ liên quan