操蛋 là gì?
操蛋 [cào dàn] có nghĩa là tồi tệ; thối nát.
Nghĩa của từ 操蛋 trong tiếng Việt
- tồi tệ
- thối nát
Cách đọc và ghi nhớ 操蛋
操蛋 được đọc là cào dàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tồi tệ; thối nát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .