Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操蛋

cào dàn

操蛋 là gì?

操蛋 [cào dàn] có nghĩa là tồi tệ; thối nát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操蛋 trong tiếng Việt

  1. tồi tệ
  2. thối nát

Cách đọc và ghi nhớ 操蛋

操蛋 được đọc là cào dàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tồi tệ; thối nát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan