Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操课操課

cāo kè

操课 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操课 trong tiếng Việt

diễn tập quân sự

Tra từ liên quan