Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扬言揚言

yáng yán

扬言 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扬言 trong tiếng Việt

phao tin (câu chuyện, kế hoạch, mối đe dọa, v.v.); để cho biết (đặc biệt là mối đe dọa hoặc câu chuyện ác ý); đe dọa

Tra từ liên quan