Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接单接單

jiē dān

接单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接单 trong tiếng Việt

nhận đơn hàng; (đối với tài xế taxi) nhận cuốc; (đối với người giao hàng) nhận đơn giao

Tra từ liên quan