Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掌上明珠

zhǎng shàng míng zhū

掌上明珠 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掌上明珠 trong tiếng Việt

nghĩa đen: viên ngọc trong lòng bàn tay (thành ngữ); nghĩa bóng: người được yêu thương (đặc biệt là con gái)

Tra từ liên quan