Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掌子面

zhǎng zi miàn

掌子面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掌子面 trong tiếng Việt

gương (khai thác mỏ)

Tra từ liên quan