Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掉点儿掉點兒

diào diǎn r

掉点儿 là gì?

掉点儿 [diào diǎn r] có nghĩa là giọt mưa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掉点儿 trong tiếng Việt

giọt mưa

Cách đọc và ghi nhớ 掉点儿

掉点儿 được đọc là diào diǎn r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giọt mưa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan