Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

抹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抹 trong tiếng Việt

trát; quanh đi; quanh co

Tra từ liên quan