舍己为人捨己為人
舍己为人 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 舍己为人 trong tiếng Việt
hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ); hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác; chủ nghĩa vị tha
hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ); hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác; chủ nghĩa vị tha