Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挺拔

tǐng bá

挺拔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挺拔 trong tiếng Việt

cao và thẳng

Tra từ liên quan