挺而走险
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
挺而走险
biến thể của 鋌而走險|铤而走险[ting3 er2 zou3 xian3]
Giản thể挺而走险
Phồn thể挺而走險
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng