Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拱桥拱橋

gǒng qiáo

拱桥 là gì?

拱桥 [gǒng qiáo] có nghĩa là cầu vòm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拱桥 trong tiếng Việt

cầu vòm

Cách đọc và ghi nhớ 拱桥

拱桥 được đọc là gǒng qiáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cầu vòm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan