Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拘传拘傳

jū chuán

拘传 là gì?

拘传 [jū chuán] có nghĩa là trát đòi; triệu tập (để thẩm vấn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拘传 trong tiếng Việt

  1. trát đòi
  2. triệu tập (để thẩm vấn)

Cách đọc và ghi nhớ 拘传

拘传 được đọc là jū chuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trát đòi; triệu tập (để thẩm vấn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan