Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干儿乾兒

gān r

干儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干儿 trong tiếng Việt

thức ăn khô

Tra từ liên quan