Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扶正压邪扶正壓邪

fú zhèng yā xié

扶正压邪 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扶正压邪 trong tiếng Việt

ủng hộ điều tốt và đàn áp điều xấu (thành ngữ)

Tra từ liên quan