扶正压邪扶正壓邪 fú zhèng yā xié 扶正压邪 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扶正压邪 trong tiếng Việt ủng hộ điều tốt và đàn áp điều xấu (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan