Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手套箱

shǒu tào xiāng

手套箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手套箱 trong tiếng Việt

hộc đựng găng tay (trong xe hơi); hộp găng tay (ngăn kín có gắn găng để xử lý vật liệu nguy hiểm, v.v.)

Tra từ liên quan