手套箱
手套箱 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 手套箱 trong tiếng Việt
hộc đựng găng tay (trong xe hơi); hộp găng tay (ngăn kín có gắn găng để xử lý vật liệu nguy hiểm, v.v.)
hộc đựng găng tay (trong xe hơi); hộp găng tay (ngăn kín có gắn găng để xử lý vật liệu nguy hiểm, v.v.)