Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
所居

suǒ jū

所居 là gì?

所居 [suǒ jū] có nghĩa là nơi cư trú; chỗ ở; nơi ở.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 所居 trong tiếng Việt

  1. nơi cư trú
  2. chỗ ở
  3. nơi ở

Cách đọc và ghi nhớ 所居

所居 được đọc là suǒ jū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nơi cư trú; chỗ ở; nơi ở”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan