乢 gài 乢 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乢 trong tiếng Việt biến thể cổ của 蓋|盖[gai4]; biến thể cổ của 丐[gai4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan