Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
战马戰馬

zhàn mǎ

战马 là gì?

战马 [zhàn mǎ] có nghĩa là chiến mã.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 战马 trong tiếng Việt

chiến mã

Cách đọc và ghi nhớ 战马

战马 được đọc là zhàn mǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chiến mã”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan