战绩戰績 zhàn jì 战绩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 战绩 trong tiếng Việt chiến công(nghĩa bóng) thành tích trong một cuộc thi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan