Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
战绩戰績

zhàn jì

战绩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 战绩 trong tiếng Việt

  1. chiến công
  2. (nghĩa bóng) thành tích trong một cuộc thi
Tra từ liên quan