Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
战斗力戰鬥力

zhàn dòu lì

战斗力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 战斗力 trong tiếng Việt

sức chiến đấu

Tra từ liên quan