战斗力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
战斗力
sức chiến đấu
Giản thể战斗力
Phồn thể戰鬥力
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng