战斗戰鬥 zhàn dòu 战斗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 战斗 trong tiếng Việt chiến đấu; tham gia chiến đấu; đấu tranh; trận chiến; LT:場|场[chang2],次[ci4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan