战斗
chiến đấu; tham gia chiến đấu; đấu tranh; trận chiến; LT:場|场[chang2],次[ci4]
chiến đấu; tham gia chiến đấu; đấu tranh; trận chiến; LT:場|场[chang2],次[ci4]
战斗 thường mang nghĩa “chiến đấu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 战斗 cùng cụm 战斗机 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
máy bay chiến đấu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.sức chiến đấu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sức chiến đấu
›战酣zhàn hān(văn học) đỉnh cao của trận chiến
›战斗机zhàn dòu jīmáy bay chiến đấu
›战马zhàn mǎchiến mã
›战车zhàn chēchiến xa; xe tăng
›战袍zhàn páo(cũ) áo giáp; trang phục lính; (thể thao) áo thi đấu; áo đội
›战斗群zhàn dòu qúnnhóm tác chiến; biên đội hải quân do tàu sân bay chỉ huy
›战术核武器zhàn shù hé wǔ qìvũ khí hạt nhân chiến thuật
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.