Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
截长补短截長補短

jié cháng bǔ duǎn

截长补短 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 截长补短 trong tiếng Việt

lấy chỗ dài bù chỗ ngắn (thành ngữ); bù đắp thiếu sót của nhau; bổ sung cho nhau

Tra từ liên quan