Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
截肢

jié zhī

截肢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 截肢 trong tiếng Việt

cắt cụt (y học); phẫu thuật cắt cụt

Tra từ liên quan