Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成书成書

chéng shū

成书 là gì?

成书 [chéng shū] có nghĩa là hoàn thành (viết một cuốn sách); xuất hiện dưới dạng sách; một cuốn sách đã được lưu hành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成书 trong tiếng Việt

  1. hoàn thành (viết một cuốn sách)
  2. xuất hiện dưới dạng sách
  3. một cuốn sách đã được lưu hành

Cách đọc và ghi nhớ 成书

成书 được đọc là chéng shū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoàn thành (viết một cuốn sách); xuất hiện dưới dạng sách; một cuốn sách đã được lưu hành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan