Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成材

chéng cái

成材 là gì?

成材 [chéng cái] có nghĩa là tự làm nên thành công; trở thành người đáng tôn trọng; (cây) phát triển đầy đủ; trở nên hữu dụng để lấy gỗ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成材 trong tiếng Việt

  1. tự làm nên thành công
  2. trở thành người đáng tôn trọng
  3. (cây) phát triển đầy đủ
  4. trở nên hữu dụng để lấy gỗ

Cách đọc và ghi nhớ 成材

成材 được đọc là chéng cái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tự làm nên thành công; trở thành người đáng tôn trọng; (cây) phát triển đầy đủ; trở nên hữu dụng để lấy gỗ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan