Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慢用

màn yòng

慢用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慢用 trong tiếng Việt

giống như 慢慢吃[man4 man4 chi1]

Tra từ liên quan