Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惨不忍闻慘不忍聞

cǎn bù rěn wén

惨不忍闻 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惨不忍闻 trong tiếng Việt

(thành ngữ) thảm không nỡ nghe

Tra từ liên quan