乘积 là gì?
乘积 [chéng jī] có nghĩa là tích (kết quả của phép nhân).
Nghĩa của từ 乘积 trong tiếng Việt
tích (kết quả của phép nhân)
Cách đọc và ghi nhớ 乘积
乘积 được đọc là chéng jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích (kết quả của phép nhân)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .