Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乘积乘積

chéng jī

乘积 là gì?

乘积 [chéng jī] có nghĩa là tích (kết quả của phép nhân).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乘积 trong tiếng Việt

tích (kết quả của phép nhân)

Cách đọc và ghi nhớ 乘积

乘积 được đọc là chéng jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích (kết quả của phép nhân)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan