Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乘警

chéng jǐng

乘警 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乘警 trong tiếng Việt

cảnh sát trên tàu; trưởng tàu an ninh

Tra từ liên quan