乘凉乘涼 chéng liáng 乘凉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乘凉 trong tiếng Việt hóng mát dưới bóng râm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan