Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乘船

chéng chuán

乘船 là gì?

乘船 [chéng chuán] có nghĩa là đi tàu; du hành bằng thuyền; đi phà.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乘船 trong tiếng Việt

  1. đi tàu
  2. du hành bằng thuyền
  3. đi phà

Cách đọc và ghi nhớ 乘船

乘船 được đọc là chéng chuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi tàu; du hành bằng thuyền; đi phà”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan