Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闷声发大财悶聲發大財

mēn shēng fā dà cái

闷声发大财 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闷声发大财 trong tiếng Việt

phát tài trong âm thầm (thành ngữ)

Tra từ liên quan