悲不自胜悲不自勝
悲不自胜 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 悲不自胜 trong tiếng Việt
không kìm nén được nỗi đau (thành ngữ); quá đau buồn; quá tải với nỗi buồn; đau lòng
không kìm nén được nỗi đau (thành ngữ); quá đau buồn; quá tải với nỗi buồn; đau lòng