Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怵目惊心怵目驚心

chù mù jīng xīn

怵目惊心 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怵目惊心 trong tiếng Việt

nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc; kinh khủng khi thấy; cảnh tượng kinh hoàng; cũng viết là 觸目驚心|触目惊心

Tra từ liên quan