怯羞 là gì?
怯羞 [qiè xiū] có nghĩa là xem 羞怯[xiu1 qie4].
Nghĩa của từ 怯羞 trong tiếng Việt
xem 羞怯[xiu1 qie4]
Cách đọc và ghi nhớ 怯羞
怯羞 được đọc là qiè xiū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 羞怯[xiu1 qie4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .