Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心满意足心滿意足

xīn mǎn yì zú

心满意足 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心满意足 trong tiếng Việt

  1. hoàn toàn mãn nguyện (thành ngữ)
  2. hoàn toàn hài lòng
Tra từ liên quan