Kết quả tra từ “自相矛盾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自相矛盾zì xiāng máo dùn
tự mâu thuẫn
自相矛盾zì xiāng máo dùn
tự mâu thuẫn; không nhất quán