微中子
hạt neutrino (vật lý hạt); cũng viết là 中微子[zhong1 wei1 zi3]
hạt neutrino (vật lý hạt); cũng viết là 中微子[zhong1 wei1 zi3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
viết blog nhỏ; blog nhỏ
›微不足道wēi bù zú dàokhông đáng kể; không quan trọng
›微信Wēi xìnWeixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát triển bởi Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4])
›微光wēi guāngánh le lói
›微克wēi kèmicrogram (μg)
›微凹黄檀wēi āo huáng táncẩm lai cocobolo (Dalbergia retusa)
›微分wēi fēn(toán học) vi phân (của một hàm số); phương trình vi phân, v.v.; lấy vi phân; vi phân
›微分学wēi fēn xuéphép tính vi phân
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.