Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
从善如流從善如流

cóng shàn rú liú

从善如流 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 从善如流 trong tiếng Việt

sẵn sàng nghe theo lời khuyên tốt (thành ngữ); sẵn lòng chấp nhận ý kiến của người khác

Tra từ liên quan