Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后盖後蓋

hòu gài

后盖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后盖 trong tiếng Việt

nắp sau; vỏ (của cua, v.v.)

Tra từ liên quan