Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后脚後腳

hòu jiǎo

后脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后脚 trong tiếng Việt

(một lúc ...,) ngay sau đó ...; chân sau (khi đi)

Tra từ liên quan