后脚後腳 hòu jiǎo 后脚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 后脚 trong tiếng Việt (một lúc ...,) ngay sau đó ...; chân sau (khi đi) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan