Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹幕彈幕

dàn mù

弹幕 là gì?

弹幕 [dàn mù] có nghĩa là hỏa lực bắn chặn; "màn hình đạn", chức năng cho phép người xem đăng bình luận trên màn hình trong video, phim v.v. theo thời gian thực; danmaku (thể loại trò chơi điện tử).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹幕 trong tiếng Việt

  1. hỏa lực bắn chặn
  2. "màn hình đạn", chức năng cho phép người xem đăng bình luận trên màn hình trong video, phim v.v. theo thời gian thực
  3. danmaku (thể loại trò chơi điện tử)

Cách đọc và ghi nhớ 弹幕

弹幕 được đọc là dàn mù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hỏa lực bắn chặn; "màn hình đạn", chức năng cho phép người xem đăng bình luận trên màn hình trong video, phim v.v. theo thời gian thực; danmaku (thể loại trò chơi điện tử)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan