弹幕 là gì?
弹幕 [dàn mù] có nghĩa là hỏa lực bắn chặn; "màn hình đạn", chức năng cho phép người xem đăng bình luận trên màn hình trong video, phim v.v. theo thời gian thực; danmaku (thể loại trò chơi điện tử).
Nghĩa của từ 弹幕 trong tiếng Việt
- hỏa lực bắn chặn
- "màn hình đạn", chức năng cho phép người xem đăng bình luận trên màn hình trong video, phim v.v. theo thời gian thực
- danmaku (thể loại trò chơi điện tử)
Cách đọc và ghi nhớ 弹幕
弹幕 được đọc là dàn mù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hỏa lực bắn chặn; "màn hình đạn", chức năng cho phép người xem đăng bình luận trên màn hình trong video, phim v.v. theo thời gian thực; danmaku (thể loại trò chơi điện tử)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .